серебряный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
серебряный
- (Thuộc về) Bạc; (содержащий серебро) [có] bạc; (из серебра) [bằng] bạc.
- серебряный слиток — thỏi bạc, thoi bạc
- серебряная жила — mạch bạc
- серебряные изделия — đồ [bằng] bạc
- серебряные ложки — [những] thìa bạc
- (блестяще-белый) ánh bạc, trắng bạc, lóng lánh như bạc, bạc.
- серебряный иней — sương muối trắng bạc
- (мелодично-звонкий) trong, thanh, trong trẻo, giòn tan.
- серебряный голос — giọng kim(trong, thanh) giọng nói trong trẻo
- серебряный смех — tiếng cười trong trẻo(giòn tan)
- серебряная свадьба — [lễ] ngân hôn, cưới bạc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)