серебряный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

серебряный

  1. (Thuộc về) Bạc; (содержащий серебро) [có] bạc; (из серебра) [bằng] bạc.
    серебряный слиток — thỏi bạc, thoi bạc
    серебряная жила — mạch bạc
    серебряные изделия — đồ [bằng] bạc
    серебряные ложки — [những] thìa bạc
  2. (блестяще-белый) ánh bạc, trắng bạc, lóng lánh như bạc, bạc.
    серебряный иней — sương muối trắng bạc
  3. (мелодично-звонкий) trong, thanh, trong trẻo, giòn tan.
    серебряный голос — giọng kim(trong, thanh) giọng nói trong trẻo
    серебряный смех — tiếng cười trong trẻo(giòn tan)
    серебряная свадьба — [lễ] ngân hôn, cưới bạc

Tham khảo[sửa]