следующий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

следующий

  1. (ближайший по очереди) tiếp sau, kế tiếp, sắp tới, theo sau, sau.
    следующая станция — ga sau (sắp tới, tiếp theo)
  2. (В) ~ раз lần sau.
    на следующий день — ngày hôm sau
    следующий! — (при вызове) — người tiếp theo!
    кто следующий? — ai là người tiếp theo (kế tiếp)?, [tiếp] đến lượt ai?
  3. (нижеследующий, вот такой) như sau, sau đây, như dưới đây, như thế này.
    следующийим образом — cách như sau, như thế này
    телеграмма следующего содержания — bức điện với nội dung như sau (sau đây)
    в знач. мест. с.:следующийее — [điều] sau đây

Tham khảo[sửa]