следующий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
следующий
- (ближайший по очереди) tiếp sau, kế tiếp, sắp tới, theo sau, sau.
- следующая станция — ga sau (sắp tới, tiếp theo)
- (В) ~ раз lần sau.
- на следующий день — ngày hôm sau
- следующий! — (при вызове) — người tiếp theo!
- кто следующий? — ai là người tiếp theo (kế tiếp)?, [tiếp] đến lượt ai?
- (нижеследующий, вот такой) như sau, sau đây, như dưới đây, như thế này.
- следующийим образом — cách như sau, như thế này
- телеграмма следующего содержания — bức điện với nội dung như sau (sau đây)
- в знач. мест. с.: — следующийее — [điều] sau đây
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)