счастливый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

счастливый

  1. Có hạnh phúc, có phúc, có phước, tốt số; (выражающий счастье) sung sướng, vui tươi.
    счастливый взгляд — [cái] nhìn sung sướng
    счастливые слёзы — những giọt lệ sung sướng
    счастливое детство — [thời, tuổi] thơ ấu đầy hạnh phúc
  2. (удачливый) may mắn, may.
    счастливая мысль — ý nghĩ may mắn, ý nghĩ hay, sáng kiến
    счастливый билет — [chiếc] vé may mắn
    счастливый случай — dịp may, cơ hội may mắn

Tham khảo[sửa]