счастливый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
счастливый
- Có hạnh phúc, có phúc, có phước, tốt số; (выражающий счастье) sung sướng, vui tươi.
- счастливый взгляд — [cái] nhìn sung sướng
- счастливые слёзы — những giọt lệ sung sướng
- счастливое детство — [thời, tuổi] thơ ấu đầy hạnh phúc
- (удачливый) may mắn, may.
- счастливая мысль — ý nghĩ may mắn, ý nghĩ hay, sáng kiến
- счастливый билет — [chiếc] vé may mắn
- счастливый случай — dịp may, cơ hội may mắn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)