традиция
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
традиция gc
- Truyền thống.
- (обычай, порядок) tập tục, tục lệ, tập quán, phong tục, cổ tục.
- по традицияи — theo tục lệ (tập quán, tập tục, phong tục)
- войти в традицияю — trở thành tập tục (phong tục, tập quán, tục lệ)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)