усадьба

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-1*a

усадьба gc

  1. Nhà cửa vườn tược.
  2. (помещичья) dinh cơ, điền trang.
  3. (колхоза, совхоза) khu [nhà] trung tâm.
  4. (земля, занятая строениями) thổ cư, đất ở.
  5. (thông tục)(приусадебный участок)vườn tược, khu đất

Tham khảo[sửa]