халтурить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ[sửa]
халтурить Thể chưa hoàn thành (thông tục)
- (заниматься побочной работой) làm ngoại, làm phụ kiếm tiền.
- (плохо работать) làm ẩu, làm ẩu tả, làm cẩu thả, làm nhăng nhít làm ăn tắc trách
- (в литературе) viết ẩu, viết lách bôi bác, viết nhăng viết cuội.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)