чайник
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
чайник gđ
- (для кипячения воды) [cái] ấm, siêu, ấm siêu, ấm đun nước
- (для заварки чая) [cái] ấm chuyên, ấm trà, ấm tích, bình tích, ấm pha trà, ấm pha chè.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)