чистота

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=чистот}} чистота gc

  1. (опрятность) [sự] sạch sẽ.
    соблюдать чистотау — giữ [gìn] sạch sẽ
  2. (отсутствие, примеси) [sự, độ] thuần túy, thuần chất, nguyên chất, tinh khiết, thuần khiết, trong, trong suốt.
    чистота золота — độ nguyên chât (thuần chất, ròng) của vàng
  3. (правильность) [sự] trong sáng, đúng tiêu chuẩn, đúng chuẩn mực, đúng chuẩn.
    охранять чистотау русского языка — giữ gìn sự trong sáng của tiếng Nga
    чистота красок, линий — sự trong sáng của màu sắc, đường nét
    перен. — [sự] trong sạch, trong sáng, thanh bạch, thanh cao
    душевная чистота — sự trong trắng (trong sạch, thanh bạch, thanh cao) của tâm hồn

Tham khảo[sửa]