членство
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
членство gt
- (в обществе, союзе и т. п. ) hội tịch, đoàn tịch, tư cách hội viên, tư cách đoàn viên
- (в партии) đảng tịch, tư cách đảng viên.
- восстановить членство в партии — phục hồi (khôi phục) đảng tịch
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)