энергичный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
энергичный
- Có nghị lực, đầy nghị lực, cương nghị, tích cực, hăng hái.
- энергичный человек — người có nghị lực
- (решительный) cương quyết, kiên quyết, mạnh mẽ, mạnh bạo.
- энергичные меры — những biện pháp cương quyết
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)