亂
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 亂 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 乙 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E82 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: luàn (luan4)
- Phiên âm Hán-Việt: loạn
- Chữ Hangul: 란
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
亂
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 亂 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lwa̰ːʔn˨˩ lwa̤ːn˨˩ | lwa̰ːŋ˨˨ lwaːŋ˧˧ | lwaːŋ˨˩˨ lwaːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lwan˨˨ lwan˧˧ | lwa̰n˨˨ lwan˧˧ | ||