他
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 他 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
他
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 他 viết theo chữ quốc ngữ |
| thơ, thè, thà, tha, đà |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 他 | |||
Mục lục |
他
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 他 viết theo chữ quốc ngữ |
| thơ, thè, thà, tha, đà |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |