克
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 克 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: khắc
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 儿 + 5 nét
- Dữ liệu Unicode: U+514B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: kè
Danh từ
克
- đơn vị đo khối lượng gam (gram)
- chuyển tự của âm /k/ hoặc /ko/ trong chữ Latinh hay ngôn ngữ khác sang chữ Hán.
Dịch
- gam
|
|
|
Động từ
克
Dịch
|
|
|