割
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 割 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: gē (ge1)
- Phiên âm Hán-Việt: cát
- Chữ Hangul: 할
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
割
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 割 viết theo chữ quốc ngữ |
| cắt, cát, xắt |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |