Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Xem .


Mục lục

Chữ Hán

Thư pháp
力

Từ nguyên

Sự tiến hóa của chữ 力 trong lịch sử
Kim văn Đại triện Tiểu triện
力-bronze.svg

thế kỷ 11 TCN – 3 TCN
力-bigseal.svg

力-seal.svg


Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Khả năng.
  2. Uy thế.

Dịch

khả năng
uy thế



Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ
sức, lực, sựt, sực
Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm