力
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 力 | |||
Xem カ.
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: lực
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 力 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+529B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên
| Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|
|
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: lì (li4)
- Wade–Giles: li4
Danh từ
力
Dịch
- khả năng
|
|
|
- uy thế
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 力 viết theo chữ quốc ngữ |
| sức, lực, sựt, sực |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
