加
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 加 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: gia
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 力 + 3 nét
- Dữ liệu Unicode: U+52A0 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: jiā (jia1)
- Wade–Giles: chia1
Động từ
加
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 加 viết theo chữ quốc ngữ |
| chơ, gia |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |