園
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 園 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yuán (yuan2)
- Phiên âm Hán-Việt: viên
- Chữ Hangul: 원
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
園
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 園 viết theo chữ quốc ngữ |
| vườn, viên |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |