奡
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 奡 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 大 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5961 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
奡
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 奡 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋaːw˧˥ ŋwaːw˧˥ ŋa̰ːʔw˨˩ | ŋa̰ːw˩˧ ŋwa̰ːw˩˧ ŋa̰ːw˨˨ | ŋaːw˧˥ ŋwaːw˧˥ ŋaːw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋaːw˩˩ ŋwaːw˩˩ ŋaːw˨˨ | ŋaːw˩˩ ŋwaːw˩˩ ŋa̰ːw˨˨ | ŋa̰ːw˩˧ ŋwa̰ːw˩˧ ŋa̰ːw˨˨ | |