富
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 富 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: fù (fu4)
- Phiên âm Hán-Việt: phú
- Chữ Hangul: 부
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
富
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 富 viết theo chữ quốc ngữ |
| phú |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |