富
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 富 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
| Kanji (Nhật) |
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 宀 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5BCC (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: fù (fu4)
- Phiên âm Hán-Việt: phú
- Chữ Hangul: 부
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
富
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 富 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fu˧˥ | fṵ˩˧ | fu˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fu˩˩ | fṵ˩˧ | ||