屈
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 屈 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
- Phiên âm Hán-Việt: khuất, giới, quật
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 尸 + 5 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5C48 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: qū (qu1)
- Wade–Giles: ch’ü1
Động từ
屈
- Cong.
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 屈 viết theo chữ quốc ngữ |
| khuất, quất |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

