才
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 才 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 手 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+624D (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 재
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
才
- (Như) Joust.
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 才 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰṵ˧˩˧ tɐ̤ːj˨˩ | tʰu˧˩˨ tɐːj˧˧ | tʰu˨˩˦ tɐːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰu˧˩ tɐːj˧˧ | tʰṵʔ˧˩ tɐːj˧˧ | ||