揸
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 揸 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 手 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+63F8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
揸
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 揸 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨaː˧˧ | tʂaː˧˥ | tʂaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaː˧˥ | tʂaː˧˥˧ | ||