樂
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 樂 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: [[악, 락]]>낙, 요
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
樂
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 樂 viết theo chữ quốc ngữ |
| lạc, lạt, nhạc, nhác |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |