理
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 理 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
理
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 理 viết theo chữ quốc ngữ |
| lẽ, lí, lý |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 理 | |||
Mục lục |
理
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 理 viết theo chữ quốc ngữ |
| lẽ, lí, lý |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |