理
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 理 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 玉 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7406 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
理
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 理 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lɛʔɛ˧˥ li˧˥ li˧˥ | lɛ˧˩˨ lḭ˩˧ lḭ˩˧ | lɛ˨˩˦ li˧˥ li˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɛ̰˩˧ li˩˩ li˩˩ | lɛ˧˩ li˩˩ li˩˩ | lɛ̰˨˨ lḭ˩˧ lḭ˩˧ | |