ya

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem .

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ tương tự

[sửa] Đại từ

ya

  1. (Thông tục) Anh, chị, ông, , ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
    See ya later!

[sửa] Cách dùng

ya cũng là một cách đánh vần không chính xác của yeah (từ lóng có nghĩa "vâng").

[sửa] Từ dẫn xuất

[sửa] Từ liên hệ

[sửa] Từ viết tắt

ya

  1. Viết tắt của yard (nghĩa là “đơn vị đo độ dài của Anh và Mĩ bằng gần một mét”).
    Một chiều dài 190 ya.

[sửa] Tiếng Tây Ban Nha

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Latinh iam. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha .

[sửa] Phó từ

ya

  1. Bây giờ, lúc này, giờ đây.
  2. Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.
  3. Đã, rồi; đã... rồi.
  4. Sắp, sắp sửa.
  5. Không còn.
  6. (Từ dùng để nhấn mạnh câu nói)
    ¡Ya lo se! — Biết rồi!

[sửa] Đồng nghĩa

bây giờ
ngay bây giờ

[sửa] Thành ngữ

  • no ya: Không những... (mà lại còn...).
  • ya, pero...: Vâng, nhưng...
  • ya que: Từ khi, từ lúc.

[sửa] Liên từ

ya... ya

  1. Đã... mà lại còn...
    ¡Ya lluvia ya nieve! — Đã mưa mà lại còn mưa tuyết
  2. Hoặc... hoặc...
    ya sol ya lluvia — hoặc trời nắng hoặc trời mưa

[sửa] Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa] Liên từ

ya

  1. Hoặc, hay là.
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa