ya
Từ điển mở Wiktionary
Xem yá.
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Đại từ
ya
- (Thông tục) Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
- See ya later!
[sửa] Cách dùng
ya cũng là một cách đánh vần không chính xác của yeah (từ lóng có nghĩa "vâng").
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Từ viết tắt
ya
- Viết tắt của yard (nghĩa là “đơn vị đo độ dài của Anh và Mĩ bằng gần một mét”).
- Một chiều dài 190 ya.
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh iam. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha já.
[sửa] Phó từ
ya
- Bây giờ, lúc này, giờ đây.
- Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.
- Đã, rồi; đã... rồi.
- Sắp, sắp sửa.
- Không còn.
- (Từ dùng để nhấn mạnh câu nói)
- ¡Ya lo se! — Biết rồi!
[sửa] Đồng nghĩa
- bây giờ
- ngay bây giờ
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Liên từ
ya... ya
- Đã... mà lại còn...
- ¡Ya lluvia ya nieve! — Đã mưa mà lại còn mưa tuyết
- Hoặc... hoặc...
- ya sol ya lluvia — hoặc trời nắng hoặc trời mưa
[sửa] Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa] Liên từ
ya