百
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tra từ bắt đầu bởi
百
Mục lục
1
Chữ Hán
2
Tiếng Quan Thoại
2.1
Cách phát âm
2.2
Số từ
2.2.1
Dịch
2.3
Phó từ
Chữ Hán
[
sửa
]
Thư pháp
Phiên âm Hán-Việt
:
mạch
,
bách
,
bá
Số nét
:
6
Bộ thủ
:
白
+
1 nét
(xem trong
Hán Việt tự điển
)
Tiếng Quan Thoại
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
Bính âm
: bǎi (bai
3
), bó (bo
2
)
Wade–Giles
: pai
3
, po
2
, mo
4
Số từ
[
sửa
]
百
Một
trăm
.
Dịch
[
sửa
]
Tiếng Anh
:
hundred
Tiếng Tây Ban Nha
:
cien
gđ
Phó từ
[
sửa
]
百
Nhiều
.
百姓
–
bách tánh
Thể loại
:
Mục từ chữ Hán
Thư pháp chữ Hán
Chữ Hán 6 nét
Chữ Hán bộ 白 + 1 nét
Mục từ tiếng Quan Thoại
Số
Phó từ
Số tiếng Quan Thoại
Phó từ tiếng Quan Thoại
Trình đơn chuyển hướng
Công cụ cá nhân
Mở tài khoản
Đăng nhập
Không gian tên
Mục từ
Thảo luận
Biến thể
Xem
Tra
Sửa
Xem lịch sử
Tác vụ
Tìm kiếm
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Quyên góp
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Các trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Ngôn ngữ định nghĩa
Česky
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Hrvatski
Magyar
Italiano
日本語
한국어
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
Svenska
தமிழ்
ไทย
Türkçe
Українська
中文