腋
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 腋 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 肉 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+814B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 액
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
腋
- Nách.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 腋 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| najk˧˥ zḭ̈ʔk˨˩ za̰ːʔ˨˩ nḭ̈ʔk˨˩ | na̰t˩˧ jɨ̰t˨˨ ja̰ː˨˨ nɨ̰t˨˨ | nat˧˥ jɨt˨˩˨ jaː˨˩˨ nɨt˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| najk˩˩ ɟïk˨˨ ɟaː˨˨ nïk˨˨ | najk˩˩ ɟḭ̈k˨˨ ɟa̰ː˨˨ nḭ̈k˨˨ | na̰jk˩˧ ɟḭ̈k˨˨ ɟa̰ː˨˨ nḭ̈k˨˨ | |