膠
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 膠 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 肉 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+81A0 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: jiāo (jiao1)
- Phiên âm Hán-Việt: giao
- Chữ Hangul: 교
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
膠
- Nhựa (cây).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 膠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zaːw˧˧ kɛw˧˧ | jaːw˧˥ kɛw˧˥ | jaːw˧˧ kɛw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːw˧˥ kɛw˧˥ | ɟaːw˧˥˧ kɛw˧˥˧ | ||