般
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 般 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 舟 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+822C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 반
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
般
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 般 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɨən˧˧ ɓaːn˧˧ ɓaːt˧˥ ɓəːn˧˧ ɓa̤ːn˨˩ ɓɨən˧˥ | ɓɨəŋ˧˥ ɓaːŋ˧˥ ɓa̰ːk˩˧ ɓəːŋ˧˥ ɓaːŋ˧˧ ɓɨə̰ŋ˩˧ | ɓɨəŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧ ɓaːk˧˥ ɓəːŋ˧˧ ɓaːŋ˨˩ ɓɨəŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɨən˧˥ ɓaːn˧˥ ɓaːt˩˩ ɓəːn˧˥ ɓaːn˧˧ ɓɨən˩˩ | ɓɨən˧˥˧ ɓaːn˧˥˧ ɓa̰ːt˩˧ ɓəːn˧˥˧ ɓaːn˧˧ ɓɨə̰n˩˧ | ||