骂
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 骂 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: mà (ma4)
- Phiên âm Hán-Việt: mạ
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
骂
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 骂 viết theo chữ quốc ngữ |
| mạ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

