麞
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 麞 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 22
- Bộ thủ: 鹿 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9E9E (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 장
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
麞
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 麞 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwaŋ˧˥ ʨɨəŋ˧˧ | hwaŋ˧˩˨ ʨɨəŋ˧˥ | hwaŋ˨˩˦ ʨɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaŋ˩˧ ʨɨəŋ˧˥ | hwaŋ˧˩ ʨɨəŋ˧˥ | hwaŋ˨˨ ʨɨəŋ˧˥˧ | |