Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Từ nguyên[sửa]

+ 龍 + 龍

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Sự rồng bay.
  2. Thế rồng bay.
  3. Chỉ con rồng đang bay lượn, con rồng đang cuốn mình.
    — long quần thiên hạ (chỉ người khí phách khuynh đảo giang sơn)
  4. Xem .


Từ dẫn xuất[sửa]

  • taito