龘
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: lũng, đạp, long
- Số nét: 48
- Bộ thủ: 龍 + 32 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9F98 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
龍 + 龍 + 龍
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: tà (ta4)
- Bính âm: dá
- Wade–Giles: t’a4
Danh từ [sửa]
龘