ATM
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
- máy gửi-rút tiền tự động
- Viết tắt của automatic teller machine hay automatic transaction machine.
- vào lúc này
- Viết tắt của at the moment.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
ATM (số nhiều ATMs)
[sửa] Phó từ
ATM
- (Máy tính) Vào lúc này.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)