abortive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
abortive /ə.ˈbɔr.tɪv/
- Đẻ non.
- an abortive child — đứa bé đẻ non
- Non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại.
- an abortive plan — một kế hoạch sớm thất bại
- (Sinh vật học) Không phát triển đầy đủ.
- an abortive organ — một cơ quan không phát triển đầy đủ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)