after

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

after

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

after /ˈæf.tɜː/

  1. Sau, đằng sau.
    three days after — ba ngày sau
    soon after — ngay sau đó
    to follow after — theo sau

[sửa] Giới từ

after /ˈæf.tɜː/

  1. Sau, sau khi.
    after dinner — sau bữa cơm
  2. Ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau.
    Summer comes after Srping — mùa hạ đến liền sau mùa xuân
  3. Theo sau, theo đuổi (diễn tả ý tìm kiếm, sự mong muốn, sự trông nom săn sóc).
    to be after something — đuổi theo cái gì, tìm kiếm cái gì
    to thirst after knowledge — khao khát sự hiểu biết
    to look after somebody — trông nom săn sóc ai
  4. Phỏng theo, theo.
    a pictures after Rubens — một bức tranh theo kiểu Ruben
    after the Russian fashion — theo mốt Nga
  5. Với, do, vì.
    after a cool reception — với một sự tiếp đãi lạnh nhạt
  6. Mặc dù, bất chấp.
    after all the threats — bất chấp tất cả những sự doạ nạt

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Liên từ

after /ˈæf.tɜː/

  1. Sau khi.
    I went immediately after I had received the information — sau khi nhận được tin tôi đi ngay

[sửa] Tính từ

after /ˈæf.tɜː/

  1. Sau này, sau đây, tiếp sau.
    in after years — trong những năm sau này; trong tương lai
  2. (Hàng hải) Ở đằng sau, ở phía sau.
    the after part of the ship — phía sau tàu

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa