al
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tiếng Na Uy
Hậu tố
al
(
Tiếp vĩ ngữ để thành lập tĩnh từ
) .
form - form
al
geni - geni
al
globus - glob
al
nasjon - nasjon
al
verb - verb
al
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức,
Free Vietnamese Dictionary Project
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Na Uy
|
Hậu tố
|
Hậu tố tiếng Na Uy
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
Afrikaans
العربية
Asturianu
Azərbaycan
Brezhoneg
Català
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
한국어
Kurdî / كوردی
Кыргызча
Latina
Limburgs
Nederlands
Norsk (bokmål)
Polski
Português
Română
Русский
Slovenščina
Svenska
Türkmençe
Türkçe
Volapük
中文