another

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

another /ə.ˈnə.ðɜː/

  1. Khác.
    another time — lần khác
    that's another matter — đó là một vấn đề khác
  2. Nữa, thêm... nữa.
    another cup of tea — một tách trà nữa
    another ten years — thêm mười năm nữa
  3. Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.
    he is another Shakespeare — anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
    you will never see such another man — anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa

Đại từ[sửa]

another /ə.ˈnə.ðɜː/

  1. Người khác, cái khác; người kia, cái kia.
    I don't like this book, give me another — tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
    one way or another — bằng cách này hay bằng cách khác
    one after another — lần lượt người nọ sau người kia
    taken one another with — tính gộp cả cái nọ bù cái kia
  2. Người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như.
    you will never see much another — anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa)

Thành ngữ[sửa]

  • one another:
    1. Lẫn nhau.
      love one another — hãy yêu thương lẫn nhau

Tham khảo[sửa]