awkward
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
awkward /ˈɔ.kwɜːd/
- Vụng về.
- Lúng túng, ngượng ngịu.
- to feel awkward — cảm thấy lúng túng ngượng ngịu
- Bất tiện; khó khăn, nguy hiểm.
- an awkward door — một cái cửa bất tiện
- an awkward turning — một chỗ ngoặt nguy hiểm
- Khó xử, rầy rà, rắc rối.
- to be in an awkward situation — ở trong một tình thế khó xử
Thành ngữ [sửa]
- awkward age: Tuổi mới lớn.
- awkward customer: Người nguy hiểm; con vật nguy hiểm.
- awkward squad: Xem Squad.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)