awkward

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

awkward /ˈɔ.kwɜːd/

  1. Vụng về.
  2. Lúng túng, ngượng ngịu.
    to feel awkward — cảm thấy lúng túng ngượng ngịu
  3. Bất tiện; khó khăn, nguy hiểm.
    an awkward door — một cái cửa bất tiện
    an awkward turning — một chỗ ngoặt nguy hiểm
  4. Khó xử, rầy rà, rắc rối.
    to be in an awkward situation — ở trong một tình thế khó xử

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa