bằng phẳng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɐ̤ŋ˨˩ fɐ̰ŋ˧˩˧ | ɓɐŋ˧˧ fɐŋ˧˩˨ | ɓɐŋ˨˩ fɐŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɐŋ˧˧ fɐŋ˧˩ | ɓɐŋ˧˧ fɐ̰ʔŋ˧˩ | ||
[sửa] Từ nguyên
bằng (bằng nhau) + phẳng (có độ cao không thay đổi, độ cao bằng nhau).
[sửa] Tính từ
bằng phẳng