barren
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
barren /ˈbær.ən/
- Cằn cỗi (đất).
- Không có quả (cây); hiếm hoi, không sinh đẻ (đàn bà).
- Không đem lại kết quả.
- barren efforts — những cố gắng không đem lại kết quả, những cố gắng vô ích
- Khô khan (văn).
[sửa] Danh từ
barren /ˈbær.ən/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)