beside

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Giới từ

beside /bɪ.ˈsɑɪd/

  1. Bên, bên cạnh.
  2. So với.
    my work is poor beside yours — bài của tôi so với của anh thì kém hơn
  3. Xa, ngoài, ở ngoài.
    beside the mark (point, question) — xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề

[sửa] Thành ngữ

  • to be beside oneself:
    1. Không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng... ).
      to be beside soneself with joy — mừng quýnh lên

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa