beside
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Giới từ
beside /bɪ.ˈsɑɪd/
- Bên, bên cạnh.
- So với.
- my work is poor beside yours — bài của tôi so với của anh thì kém hơn
- Xa, ngoài, ở ngoài.
- beside the mark (point, question) — xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề
[sửa] Thành ngữ
- to be beside oneself:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)