chểnh mảng

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Động từ

chểnh mảng

  1. (Hoặc t.) . là với công việc thuộc phận sự của mình.
    Chểnh mảng việc học hành.
    Canh gác chểnh mảng.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác