contre-pente
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contre-pente /kɔ̃t.ʁpɑ̃t/ |
contre-pente /kɔ̃t.ʁpɑ̃t/ |
contre-pente gc /kɔ̃t.ʁpɑ̃t/
- Dốc đối diện; dốc bên kia.
- Phía dốc nhất (của quả núi).
- (Quân sự) Dốc khuất (che mắt địch).
- Etablir une position à contre-pente — lập một vị trí trên dốc khuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)