débit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débit /de.bi/ |
débits /de.bi/ |
débit gđ /de.bi/
- Sự bản lẻ; sự bán.
- Marchandise d’un débit facile — món hàng dễ bán
- Quầy bán lẻ, tiểu bài.
- Débit de tabac — quầy bán lẻ thuốc hút
- Cách xẻ gỗ.
- Norme de débit — tiêu chuẩn xẻ gỗ
- Lưu lượng.
- Cách nói, cách đọc.
- Avoir un débit rapide — nói nhanh
- Sổ nợ.
- (Kế toán) Bên nợ.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)