avoir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ aveir, từ tiếng Latinh habere (“có”).
[sửa] Ngoại động từ
avoir ngoại động từ /a.ˈvwaʁ/
- Có.
- avoir une bicyclette — có một cái xe đạp
- Cảm thấy.
- avoir faim — cảm thấy đói
- Được; mua được.
- il aura le prix — nó sẽ được thưởng
- avoir une chose à bon marché — mua rẻ một vật
- Đo được.
- la tour a trois cents mètres — tháp đo được ba trăm mét
- avoir pour — có... là
- avoir pour cousin un ministre — có anh họ là bộ trưởng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Coi như.
- avoir quelqu'un pour insolvable — coi ai như không có khả năng chi trả
- en avoir — (thông tục) có can đảm
- il n'en a pas, ce type-là — thằng đó không có can đảm đâu
- en avoir pour — mua được (cái gì) với giá
- il en a eu pour cent francs — nó mua được cái đó với giá một trăm frăng
- il y a — có
- il y a beaucoup d'élèves dans la cour — có nhiều học sinh ngoài sân
- Cách đây.
- il y a trois ans — cách đây ba năm, đã ba năm
- il n'y a rien à faire — không làm gì được nữa
[sửa] Chia động từ
avoir, động từ nhóm 1
| Dạng không chỉ ngôi | |||||||
| Thì đơn giản | Thì kép | ||||||
| Động từ nguyên mẫu | avoir | avoir eu | |||||
| Động tính từ quá khứ | eu | - | |||||
| Động tính từ hiện tại | ayant | ||||||
| Dạng chỉ ngôi | |||||||
| số | ít | nhiều | |||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | |
| Lối trình bày | je ( j’) | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | ai | as | a | avons | avez | ont |
| Quá khứ chưa hoàn thành | avais | avais | avait | avions | aviez | avaient | |
| Quá khứ đơn giản | eus | eus | eut | eûmes | eûtes | eurent | |
| Tương lai | aurai | auras | aura | aurons | aurez | auront | |
| Thì kép |
Quá khứ kép | ai eu | as eu | a eu | avons eu | avez eu | ont eu |
| Hoàn thành sớm | avais eu | avais eu | avait eu | avions eu | aviez eu | avaient eu | |
| Tiền quá khứ | eus eu | eus eu | eut eu | eûmes eu | eûtes eu | eurent eu | |
| Tiền tương lai | aurai eu | auras eu | aura eu | aurons eu | aurez eu | auront eu | |
| Lối điều kiện | je ( j’) | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | |
| Hiện tại | aurais | aurais | aurait | aurions | auriez | auraient | |
| Quá khứ | aurais eu hoặc eusse eu | aurais eu hoặc eusses eu | aurait eu hoặc eût eu | aurions eu hoặc eussions eu | auriez eu hoặc eussiez eu | auraient eu hoặc eussent eu | |
| Lối liên tiếp | je ( j’) | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | |
| Thì đơn giản |
Hiện tại | aie | aies | ait | ayons | ayez | aient |
| Quá khứ chưa hoàn thành | eusse | eusses | eût | eussions | eussiez | eussent | |
| Thì kép | Quá khứ | aie eu | aies eu | ait eu | ayons eu | ayez eu | aient eu |
| Hoàn thành sớm | eusse eu | eusses eu | eût eu | eussions eu | eussiez eu | eussent eu | |
| Lối mệnh lệnh | - | tu | - | nous | vous | - | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | - | aie | - | ayons | ayez | - |
| Thì kép | Quá khứ | - | aie eu | - | ayons eu | ayez eu | - |
| Dạng thông dụng | |||||||
| je | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | ||
| Quá khứ gần | viens de avoir | viens de avoir | vient de avoir | venons de avoir | venez de avoir | viennent de avoir | |
| Tương lai gần | vais avoir | vas avoir | va avoir | allons avoir | allez avoir | vont avoir | |
[sửa] Đồng nghĩa
- có
- được
[sửa] Trái nghĩa
- có
- manquer (de)
- được
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Trợ động từ
avoir trợ động từ /a.ˈvwaʁ/
- (Dùng để lập các thời kép)
- j'ai écrit — tôi đã viết
- quand il a eu fini — khi nó đã xong
- avoir à — phải
- avoir à faire — phải làm
- n'avoir qu'à — cứ
- vous n'avez qu'à rester — anh cứ ở lại
- Chỉ phải, chỉ việc.
- il n'y a qu'à attendre — chỉ việc chờ đợi thôi
[sửa] Chia động từ
avoir, động từ nhóm 1
| Dạng không chỉ ngôi | |||||||
| Thì đơn giản | Thì kép | ||||||
| Động từ nguyên mẫu | avoir | avoir eu | |||||
| Động tính từ quá khứ | eu | - | |||||
| Động tính từ hiện tại | ayant | ||||||
| Dạng chỉ ngôi | |||||||
| số | ít | nhiều | |||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | |
| Lối trình bày | je ( j’) | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | ai | as | a | avons | avez | ont |
| Quá khứ chưa hoàn thành | avais | avais | avait | avions | aviez | avaient | |
| Quá khứ đơn giản | eus | eus | eut | eûmes | eûtes | eurent | |
| Tương lai | aurai | auras | aura | aurons | aurez | auront | |
| Thì kép |
Quá khứ kép | ai eu | as eu | a eu | avons eu | avez eu | ont eu |
| Hoàn thành sớm | avais eu | avais eu | avait eu | avions eu | aviez eu | avaient eu | |
| Tiền quá khứ | eus eu | eus eu | eut eu | eûmes eu | eûtes eu | eurent eu | |
| Tiền tương lai | aurai eu | auras eu | aura eu | aurons eu | aurez eu | auront eu | |
| Lối điều kiện | je ( j’) | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | |
| Hiện tại | aurais | aurais | aurait | aurions | auriez | auraient | |
| Quá khứ | aurais eu hoặc eusse eu | aurais eu hoặc eusses eu | aurait eu hoặc eût eu | aurions eu hoặc eussions eu | auriez eu hoặc eussiez eu | auraient eu hoặc eussent eu | |
| Lối liên tiếp | je ( j’) | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | |
| Thì đơn giản |
Hiện tại | aie | aies | ait | ayons | ayez | aient |
| Quá khứ chưa hoàn thành | eusse | eusses | eût | eussions | eussiez | eussent | |
| Thì kép | Quá khứ | aie eu | aies eu | ait eu | ayons eu | ayez eu | aient eu |
| Hoàn thành sớm | eusse eu | eusses eu | eût eu | eussions eu | eussiez eu | eussent eu | |
| Lối mệnh lệnh | - | tu | - | nous | vous | - | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | - | aie | - | ayons | ayez | - |
| Thì kép | Quá khứ | - | aie eu | - | ayons eu | ayez eu | - |
| Dạng thông dụng | |||||||
| je | tu | il / elle on |
nous | vous | ils / elles | ||
| Quá khứ gần | viens de avoir | viens de avoir | vient de avoir | venons de avoir | venez de avoir | viennent de avoir | |
| Tương lai gần | vais avoir | vas avoir | va avoir | allons avoir | allez avoir | vont avoir | |
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avoir /a.ˈvwaʁ/ |
avoirs /a.ˈvwaʁ/ |
avoir gđ /a.ˈvwaʁ/
[sửa] Đồng nghĩa
- bên có
[sửa] Trái nghĩa
- của cải
- bên có