dalle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dalle /dal/ |
dalles /dal/ |
dalle gc /dal/
- Đá lát, tấm lát.
- Thùng nước mưa (trên nóc nhà).
- Đá liếc hái.
- Máng thoát nước (ở tàu thủy).
- (Thông tục) Họng.
- Se rincer la dalle — nốc rượu
- Avoir la dalle en pente — thích rượu
- que dalle — (tiếng lóng, biệt ngữ) không gì cả
- N'y voir que dalle — không thấy gì ở đó cả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)