dessin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dessin /de.sɛ̃/ |
dessins /de.sɛ̃/ |
dessin gđ /de.sɛ̃/
- Hình vẽ.
- Dessin d’après nature — hình vẽ theo mẫu
- Môn hình họa.
- Suivre un cours de dessin — theo lớp hình họa
- Nét vẽ.
- Un dessin habile — nét vẽ khéo
- Họa đồ; đồ họa.
- Đường nét, khuôn; nét.
- Dessin du visage — khuôn mặt
- Dessin mélodique — (âm nhạc) nét giai điệu
- dessins animés — hoạt hình; phim hoạt hình
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)