display
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
display (số nhiều: displays)
- Một buổi trình diễn.
- Trong khoa học máy tính. Một thiết bị giúp hiển thị hình ảnh hay văn bản.
Dịch
|
|
Từ liên hệ
Ngoại động từ
to display (displays, displayed, displaying)
Dịch
|
|
|
Tiếng Hòa Lan
Cách phát âm
- IPA: /'dɪspleɪ/
Danh từ
display gđ, gt
Dịch
|