em gái
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɛm˧˧ ɣɐːj˧˥ | ɛm˧˥ ɣɐ̰ːj˩˧ | ɛm˧˧ ɣɐːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɛm˧˥ ɣɐːj˩˩ | ɛm˧˥˧ ɣɐ̰ːj˩˧ | ||
[sửa] Danh từ
em gái
[sửa] Dịch
- tiếng Anh: younger sister
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)