entier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực entier
/ɑ̃.tje/
entiers
/ɑ̃.tje/
Giống cái entière
/ɑ̃.tjɛʁ/
entières
/ɑ̃.tjɛʁ/

entier /ɑ̃.tje/

  1. Đầy đủ, cả, toàn cả.
    La classe entière — cả lớp
    Un jour entier — cả một ngày
  2. Hoàn toàn.
    Jouir d’une entière liberté — hưởng tự do hoàn toàn
  3. Nguyên; y nguyên.
    Feuille entière — (thực vật học) lá nguyên
    Nombre entier — (toán học) số nguyên
    La question reste entière — vấn đề vẫn y nguyên
  4. Kiên quyết.
    Être entier dans ses opinions — kiên quyết trong ý kiến của mình
  5. Chưa thiến.
    Cheval entier — ngựa chưa thiến, ngựa giống
    tout entier — cả, toàn bộ
    Un pain, tout entier — cả cái bánh mì
    famille tout entière — toàn bộ gia đình

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
entier
/ɑ̃.tje/
entiers
/ɑ̃.tje/

entier /ɑ̃.tje/

  1. Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ.
    Conserver dans son entier — giữ nguyên cả bộ
    en entier — toàn bộ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]